CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1680Mã khu vực
1100Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jincheng Accounting Center | 105168011007 | 中国建设银行晋城市核算中心 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jincheng Gukuang Branch | 105168050817 | 中国建设银行股份有限公司晋城古矿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Housing Branch | 105168011040 | 中国建设银行股份有限公司晋城住房支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Jinmei Branch | 105168050825 | 中国建设银行股份有限公司晋城晋煤机关支行 |
| China Construction Bank Jincheng Mining District Branch | 105168011082 | 中国建设银行晋城市矿区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Jingxi Road Branch | 105168051203 | 中国建设银行股份有限公司晋城景西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Fenghuangshan North District Branch | 105168050841 | 中国建设银行股份有限公司晋城市凤凰山北区分理处 |
| China Construction Bank Qinshui County Branch, Shanxi Province | 105168111129 | 中国建设银行山西省沁水县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Huangcheng Xiangfu Branch | 105168211075 | 中国建设银行股份有限公司晋城皇城相府支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Zhongyuan Street Branch | 105168051004 | 中国建设银行股份有限公司晋城中原街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.