CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1682Mã khu vực
1107Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jincheng Huangcheng Xiangfu Branch | 105168211075 | 中国建设银行股份有限公司晋城皇城相府支行 |
| China Construction Bank Qinshui County Branch, Shanxi Province | 105168111129 | 中国建设银行山西省沁水县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Huanghua Street Branch | 105168011162 | 中国建设银行股份有限公司晋城黄华街支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Yangcheng County Branch | 105168211114 | 中国建设银行山西省阳城县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Shihe Branch | 105168150859 | 中国建设银行股份有限公司晋城市寺河分理处 |
| China Construction Bank Lingchuan County Branch, Shanxi Province | 105168411149 | 中国建设银行山西省陵川县支行 |
| China Construction Bank Jincheng Longxin Branch | 105168011066 | 中国建设银行晋城市龙信支行 |
| China Construction Bank Jincheng Accounting Center | 105168011007 | 中国建设银行晋城市核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Zhongyuan Street Branch | 105168051004 | 中国建设银行股份有限公司晋城中原街支行 |
| China Construction Bank Shanxi Gaoping Branch | 105168311100 | 中国建设银行山西省高平市支行 |