CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1491Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingxian Branch | 105149100019 | 中国建设银行股份有限公司景县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxian Yafu Road Branch | 105149100035 | 中国建设银行股份有限公司景县亚夫路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoping Danhe Road Branch | 105168300027 | 中国建设银行股份有限公司高平丹河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Shuyuan Street Branch | 105168051107 | 中国建设银行股份有限公司晋城书院街支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoping Tailuo Road Branch | 105168300043 | 中国建设银行股份有限公司高平太洛路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Shihe Branch | 105168150859 | 中国建设银行股份有限公司晋城市寺河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yangcheng West Street Branch | 105168200028 | 中国建设银行股份有限公司阳城西街分理处 |
| China Construction Bank Shanxi Gaoping Branch | 105168311100 | 中国建设银行山西省高平市支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Xinshi East Street Branch | 105168011023 | 中国建设银行股份有限公司晋城新市东街支行 |
| China Construction Bank Lingchuan County Branch, Shanxi Province | 105168411149 | 中国建设银行山西省陵川县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.