CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1480Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hengshui Shengli Branch | 105148000139 | 中国建设银行股份有限公司衡水胜利支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuqiang Branch | 105148600014 | 中国建设银行股份有限公司武强支行 |
| Business Operation Department, Jincheng Branch, China Construction Bank Corporation | 105168011015 | 中国建设银行股份有限公司晋城市分行业务经营部 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Housing Branch | 105168011040 | 中国建设银行股份有限公司晋城住房支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Fenghuangshan North District Branch | 105168050841 | 中国建设银行股份有限公司晋城市凤凰山北区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Shuyuan Street Branch | 105168051107 | 中国建设银行股份有限公司晋城书院街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Fengxi Branch | 105168050614 | 中国建设银行股份有限公司晋城凤西分理处 |
| China Construction Bank Corporation Gaoping Danhe Road Branch | 105168300027 | 中国建设银行股份有限公司高平丹河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zezhou Branch | 105168011031 | 中国建设银行股份有限公司泽州支行 |
| China Construction Bank Corporation Jincheng Jinmei Branch | 105168050825 | 中国建设银行股份有限公司晋城晋煤机关支行 |