CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1750Mã khu vực
1512Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jinzhong Railway Branch | 105175015121 | 中国建设银行晋中市铁道支行 |
| China Construction Bank Jinzhong Branch Jingwei Branch | 105175015092 | 中国建设银行晋中市分行经纬支行 |
| China Construction Bank Jinzhong Branch Chengjian Branch | 105175015084 | 中国建设银行晋中分行城建支行 |
| China Construction Bank Shanxi Jinzhong Branch Accounting Center | 105175015009 | 中国建设银行山西省晋中分行核算中心 |
| China Construction Bank Jinzhong Branch Business Department | 105175015113 | 中国建设银行晋中市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhong Huadu Branch | 105175015130 | 中国建设银行股份有限公司晋中华都支行 |
| China Construction Bank Jinzhong City Luxi Branch, Shanxi Province | 105175015025 | 中国建设银行山西省晋中市路西支行 |
| China Construction Bank Jinzhong Railway Branch Xishun Branch | 105175015148 | 中国建设银行晋中市铁道支行西顺分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yushe Power Plant Branch | 105175200445 | 中国建设银行股份有限公司榆社电厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinwen Wenyuan Street Branch | 105175015164 | 中国建设银行股份有限公司晋中文苑街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.