CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5281Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Chengdong Branch | 105110052819 | 中国建设银行股份有限公司天津城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huayuan New Town Branch | 105110051019 | 中国建设银行股份有限公司天津华苑新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jiayuan Beili Branch | 105110050673 | 中国建设银行股份有限公司天津佳园北里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Lingshijun Branch | 105110050704 | 中国建设银行股份有限公司天津领世郡支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sun City Branch | 105110052388 | 中国建设银行股份有限公司天津太阳城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qiangyili Branch | 105110052281 | 中国建设银行股份有限公司天津强宜里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hangzhou Road Branch | 105110051377 | 中国建设银行股份有限公司天津杭州道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xinjiayuan Branch | 105110053065 | 中国建设银行股份有限公司天津欣嘉园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huaxin Branch | 105110050317 | 中国建设银行股份有限公司天津华馨支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Aiguo Road Branch | 105110053207 | 中国建设银行股份有限公司天津爱国道分理处 |