CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5281Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Chengdong Branch | 105110052819 | 中国建设银行股份有限公司天津城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zile Plaza Branch | 105110052886 | 中国建设银行股份有限公司天津紫乐广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinghu Garden Branch | 105110052909 | 中国建设银行股份有限公司天津静湖花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Santan Road Branch | 105110052984 | 中国建设银行股份有限公司天津三潭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Guangrongdao Branch | 105110052976 | 中国建设银行股份有限公司天津光荣道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Liucheng Branch | 105110052894 | 中国建设银行股份有限公司天津六城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yanghuo West Branch | 105110051385 | 中国建设银行股份有限公司天津洋货西支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Banyuan Road Branch | 105110051352 | 中国建设银行股份有限公司天津半园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xueyuan Branch | 105110052992 | 中国建设银行股份有限公司天津学苑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sishuidao Branch | 105110052208 | 中国建设银行股份有限公司天津泗水道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.