CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3902Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wuqing Development Zone Branch | 105110039022 | 中国建设银行股份有限公司天津武清开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jiangdu Branch | 105110039186 | 中国建设银行股份有限公司天津江都支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xinmao Branch | 105110039233 | 中国建设银行股份有限公司天津鑫茂支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hongda Branch | 105110039305 | 中国建设银行股份有限公司天津宏达支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Taixing Branch | 105110039428 | 中国建设银行股份有限公司天津泰星支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinmenhu Branch | 105110050577 | 中国建设银行股份有限公司天津津门湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Port and Shipping Center Branch | 105110037400 | 中国建设银行股份有限公司天津港航中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Mingshi Jindi Branch | 105110039637 | 中国建设银行股份有限公司天津名仕金邸支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Guangzhou Road Branch | 105110039444 | 中国建设银行股份有限公司天津广州道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin New Culture Branch | 105110039477 | 中国建设银行股份有限公司天津新文化支行 |