CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3950Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Binhai First Branch | 105110039508 | 中国建设银行股份有限公司天津滨海第一支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Baojujiayuan Branch | 105110053231 | 中国建设银行股份有限公司天津宝聚家园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Changjiang Branch | 105110039194 | 中国建设银行股份有限公司天津长江支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Haihe Avenue Branch | 105110051213 | 中国建设银行股份有限公司天津海河大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuangjie Branch | 105110039645 | 中国建设银行股份有限公司天津双街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Ailiyuan Branch | 105110039209 | 中国建设银行股份有限公司天津爱俪园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jincheng Branch | 105110039397 | 中国建设银行股份有限公司天津津城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinbin Branch | 105110050286 | 中国建设银行股份有限公司天津津滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xianyang North Road Branch | 105110050624 | 中国建设银行股份有限公司天津咸阳北路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Chuangye Road Branch | 105110050690 | 中国建设银行股份有限公司天津创业路支行 |