CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3946Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Tianjin TEDA West District Branch105110039469中国建设银行股份有限公司天津泰达西区支行
China Construction Bank Corporation Tianjin New Culture Branch105110039477中国建设银行股份有限公司天津新文化支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Microelectronics Industrial Zone Branch105110039452中国建设银行股份有限公司天津微电子工业区支行
China Construction Bank Co., Ltd. Tianjin Dagang Power Plant Branch105110039284中国建设银行股份有限公司天津大港电厂分理处
China Construction Bank Corporation Tianjin Junlong Plaza Branch105110050147中国建设银行股份有限公司天津君隆广场支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Jili Garden Branch105110050180中国建设银行股份有限公司天津吉利花园支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Shuangjie Branch105110039645中国建设银行股份有限公司天津双街支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Taichang Road Branch105110050243中国建设银行股份有限公司天津泰昌路支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Vanke New Town Branch105110039604中国建设银行股份有限公司天津万科新城支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Jintang Village Branch105110050235中国建设银行股份有限公司天津津塘村支行
Hiển thị 151–160 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.