CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3903Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Weijin Branch | 105110039039 | 中国建设银行股份有限公司天津卫津支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xin'an Branch | 105110039217 | 中国建设银行股份有限公司天津新安支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Bohai Branch | 105110039372 | 中国建设银行股份有限公司天津环渤海支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xintang Branch | 105110052546 | 中国建设银行股份有限公司天津新塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Vanke New Town Branch | 105110039604 | 中国建设银行股份有限公司天津万科新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wandezhuang Branch | 105110050712 | 中国建设银行股份有限公司天津万德庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huacheng Lingxiu Branch | 105110039629 | 中国建设银行股份有限公司天津华城领秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gemdale Green Branch | 105110039364 | 中国建设银行股份有限公司天津金地格林支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hebei Road Branch | 105110052503 | 中国建设银行股份有限公司天津河北路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tianjin Dagang Power Plant Branch | 105110039284 | 中国建设银行股份有限公司天津大港电厂分理处 |