CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenyang Tianhou Temple Branch | 105221002038 | 中国建设银行股份有限公司沈阳天后宫分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Daxi Branch | 105221013045 | 中国建设银行股份有限公司沈阳大西支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Xita Branch | 105221016125 | 中国建设银行股份有限公司沈阳西塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Jianzhu University Branch | 105221008139 | 中国建设银行股份有限公司沈阳建筑大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Huihe Branch | 105221018065 | 中国建设银行股份有限公司沈阳会合支行 |
| China Construction Bank Shenyang Chengnei Branch | 105221018008 | 中国建设银行沈阳城内支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Nanjing Street Branch | 105221004050 | 中国建设银行股份有限公司沈阳南京街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Puhe Branch | 105221005052 | 中国建设银行股份有限公司沈阳蒲河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Yuhong Yinhecheng Branch | 105221007066 | 中国建设银行股份有限公司沈阳于洪银河城支行 |
| China Construction Bank Shenyang Tiexi Branch | 105221017005 | 中国建设银行沈阳铁西支行 |