CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
1905Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenyang Science and Technology Park Branch | 105221019054 | 中国建设银行股份有限公司沈阳科技园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Huihe Branch | 105221018065 | 中国建设银行股份有限公司沈阳会合支行 |
| China Construction Bank Shenyang Chengnei Branch | 105221018008 | 中国建设银行沈阳城内支行 |
| China Construction Bank Shenyang Tonghui Branch | 105221014007 | 中国建设银行沈阳通汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Guilin Branch | 105221016060 | 中国建设银行股份有限公司沈阳桂林支行 |
| China Construction Bank Shenyang Heping Branch News Branch | 105221016109 | 中国建行银行沈阳和平支行新闻分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Xita Branch | 105221016125 | 中国建设银行股份有限公司沈阳西塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Zhonghai Branch | 105221016184 | 中国建设银行股份有限公司沈阳中海支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Yichun Branch | 105221016094 | 中国建设银行股份有限公司沈阳宜春支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Zhongshan Square Branch | 105221016176 | 中国建设银行股份有限公司沈阳中山广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.