CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
1608Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenyang Maluwan Branch | 105221016086 | 中国建设银行股份有限公司沈阳马路湾支行 |
| China Construction Bank Shenyang Tiexi Branch | 105221017005 | 中国建设银行沈阳铁西支行 |
| China Construction Bank Shenyang Tiexi Branch Xinghua Branch | 105221017048 | 中国建设银行沈阳铁西支行兴华分理处 |
| China Construction Bank Liaoning Branch | 105221000013 | 中国建设银行辽宁省分行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Light Rail Branch | 105221002020 | 中国建设银行股份有限公司沈阳轻轨支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Tianhou Temple Branch | 105221002038 | 中国建设银行股份有限公司沈阳天后宫分理处 |
| China Construction Bank Shenyang Urban Construction Development Branch Zhujiang Branch | 105221002011 | 中国建设银行沈阳城建开发专业支行珠江分理处 |
| China Construction Bank Shenyang Baogong Branch | 105221017030 | 中国建设银行沈阳保工支行 |
| China Construction Bank Shenyang Lingkong Branch | 105221017013 | 中国建设银行沈阳凌空支行 |
| China Construction Bank Shenyang Huaxiang Branch | 105221002079 | 中国建设银行沈阳滑翔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.