CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shenyang Shenbei New District Branch | 105221005001 | 中国建设银行沈阳沈北新区支行 |
| China Construction Bank Shenyang Shenzhong Branch | 105221003006 | 中国建设银行沈阳沈中支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Qingnian Street Branch | 105221003055 | 中国建设银行股份有限公司沈阳青年大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Hushitai Branch | 105221005010 | 中国建设银行股份有限公司沈阳虎石台支行 |
| China Construction Bank Shenyang Sujiatun Branch | 105221004009 | 中国建设银行沈阳苏家屯支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Nanjing Street Branch | 105221004050 | 中国建设银行股份有限公司沈阳南京街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Daoyi Branch | 105221005044 | 中国建设银行股份有限公司沈阳道义支行 |
| China Construction Bank Xinmin Branch | 105221006004 | 中国建设银行新民市支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Huishan Branch | 105221005036 | 中国建设银行股份有限公司沈阳辉山支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Shenyang Shenbei University City Branch | 105221005069 | 中国建设银行有限公司沈阳沈北大学城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.