CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Yuanda Branch | 105261000378 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨远大支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hanxiang Branch | 105261000386 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨汉祥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Kang'an Branch | 105261000433 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨康安支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Nanzhi Road Branch | 105261000247 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨南直路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongbo Branch | 105261000351 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红博支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Anfa Branch | 105261000409 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨安发支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Min'an Branch | 105261000450 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨民安分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hayao Road Branch | 105261000441 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈药路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Baojian Road Branch | 105261000394 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨保健路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Songhua River Bridge Branch | 105261000476 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨松花江大桥支行 |