CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Harbin Farmland Reclamation Provident Fund Branch | 105261001135 | 中国建设银行哈尔滨农垦公积金分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Aijian Branch | 105261001119 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨爱建支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Jiantong Branch | 105261000812 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨建通支行 |
| China Construction Bank Harbin Mengke Branch | 105261001178 | 中国建设银行哈尔滨盟科分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hesong Branch | 105261000732 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨河松支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Tiandi Branch | 105261000773 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨田地支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Institute of Technology Branch | 105261001194 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨工大分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Anguo Branch | 105261000790 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨安国支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Haxi Donghui Branch | 105261001233 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西东辉支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Guxiang Branch | 105261001217 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨顾乡支行 |