CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Engineering Branch | 105261000749 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨工程支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Haxijinyu Branch | 105261001241 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西金域支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Jinzhonghuan Branch | 105261001225 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨金中环支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Kelly Plaza Branch | 105261001313 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨凯利广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Qunli Branch | 105261001305 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| China Construction Bank Harbin Third Power Plant Branch | 105261003411 | 中国建设银行哈尔滨第三电厂分理处 |
| China Construction Bank Harbin Sunshine Branch | 105261001071 | 中国建设银行哈尔滨阳光分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Tongxing Branch | 105261000829 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨同兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Songbei Branch | 105261063000 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨松北支行 |
| China Construction Bank Harbin Gongda Branch | 105261065281 | 中国建设银行哈尔滨市工大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.