CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Gongjian Branch | 105261000484 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨共建支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Shanghai Street Branch | 105261000564 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨上海街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Honggan Branch | 105261000628 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红赣支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Lianmeng Branch | 105261000589 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨联盟支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Railway Branch | 105261070007 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xiangfang Street Branch | 105261000652 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨香坊大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongwei Branch | 105261000513 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨宏伟支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Guoyuan Branch | 105261000685 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨果园支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Longjiang Branch | 105261001127 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨龙江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhujiang Branch | 105261000693 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨珠江支行 |