CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Wanxiang Branch | 105261000046 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨万象支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hasidajie Branch | 105261000062 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhaolin Branch | 105261000716 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨兆麟支行 |
| China Construction Bank Harbin Changjiang Road Branch | 105261001098 | 中国建设银行哈尔滨长江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Dazhi Street Branch | 105261003841 | 中国建设银行股份有限公司尚志大直街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xinhua Branch | 105261003438 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuchang Yachen Road Branch | 105261004045 | 中国建设银行股份有限公司五常雅臣路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Weihe Branch | 105261003868 | 中国建设银行股份有限公司尚志苇河支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Yabuli Branch | 105261003892 | 中国建设银行股份有限公司尚志亚布力支行 |
| China Construction Bank Corporation Fangzheng Gaoleng Branch | 105261005443 | 中国建设银行股份有限公司方正高楞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.