CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongxia Branch | 105261000425 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红霞分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Nanxun Branch | 105261000572 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨南勋支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Kuancheng Branch | 105261000126 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨宽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongqi Street Branch | 105261090539 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红旗大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Bayan Xinglong Branch | 105261004220 | 中国建设银行股份有限公司巴彦兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanshou Jisheng Branch | 105261004828 | 中国建设银行股份有限公司延寿吉盛支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Taikoo Branch | 105261000548 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨太古支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hanan Branch | 105261000183 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈南支行 |
| China Construction Bank Corporation Binxian Binzhou Branch | 105261005226 | 中国建设银行股份有限公司宾县宾州支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xinyang Branch | 105261065185 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨新阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.