CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
6218Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Harlong Branch | 105261062187 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xuefu Road Branch | 105261000601 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨学府路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Nangang Branch | 105261065388 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Yilan Ancient City Branch | 105261005023 | 中国建设银行股份有限公司依兰古城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Dazhong New Town Branch | 105261000708 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨大众新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhongshan International Branch | 105261000677 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨中山国际支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Longjian Branch | 105261001102 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨龙建分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Cultural Branch | 105261000239 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨文化支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Daowai Branch | 105261065482 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨道外支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Central Branch | 105261001063 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨中央支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.