CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0361Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Harbin Urban Construction Branch105261003614中国建设银行股份有限公司哈尔滨城建支行
China Construction Bank Corporation Harbin Bincheng Branch105261000255中国建设银行股份有限公司哈尔滨滨城支行
China Construction Bank Corporation Harbin Tianhe Branch105261000468中国建设银行股份有限公司哈尔滨天合支行
China Construction Bank Corporation Harbin Xinjiang Branch105261000597中国建设银行股份有限公司哈尔滨新疆支行
China Construction Bank Corporation Harbin Lantian Jiayuan Branch105261001143中国建设银行股份有限公司哈尔滨蓝天嘉园支行
China Construction Bank Corporation Wuchang Branch105261004012中国建设银行股份有限公司五常支行
China Construction Bank Corporation Harbin University Town Branch105261003446中国建设银行股份有限公司哈尔滨大学城支行
China Construction Bank Corporation Harbin New Town Branch105261003622中国建设银行股份有限公司哈尔滨新城支行
China Construction Bank Corporation Harbin Taiping Branch105261065587中国建设银行股份有限公司哈尔滨太平支行
China Construction Bank Corporation Harbin Housing Branch105261066282中国建设银行股份有限公司哈尔滨住房支行
Hiển thị 2691–2700 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.