CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
6828Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Bin County Branch105261068284中国建设银行股份有限公司宾县支行
China Construction Bank Corporation Fangzheng Branch105261068389中国建设银行股份有限公司方正支行
China Construction Bank Corporation Heilongjiang Branch105261010113中国建设银行股份有限公司黑龙江省分行
China Construction Bank Corporation Harbin Xianfeng Road Branch105261000644中国建设银行股份有限公司哈尔滨先锋路支行
China Construction Bank Corporation Tonghe Branch105261004713中国建设银行股份有限公司通河支行
China Construction Bank Corporation Bayan Branch105261067781中国建设银行股份有限公司巴彦支行
China Construction Bank Corporation Harbin Honghe Branch105261000505中国建设银行股份有限公司哈尔滨红河支行
China Construction Bank Corporation Yanshou Branch105261068080中国建设银行股份有限公司延寿支行
China Construction Bank Corporation Yilan Branch105261068186中国建设银行股份有限公司依兰支行
China Construction Bank Corporation Mulan Branch105261067888中国建设银行股份有限公司木兰支行
Hiển thị 2711–2720 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.