CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0543Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Fangzheng Central Street Branch105261005435中国建设银行股份有限公司方正中央大街支行
China Construction Bank Daqing Zhaoyuan Branch105276800014中国建设银行大庆肇源支行
China Construction Bank Corporation Heilongjiang Branch Business Department105261080002中国建设银行股份有限公司黑龙江省分行营业部
China Construction Bank Co., Ltd. Daqing Heihua Branch105265000393中国建设银行股份有限公司大庆黑化分理处
China Construction Bank Corporation Daqing Babaitang Branch105265000369中国建设银行股份有限公司大庆八百垧分理处
China Construction Bank Corporation Daqing Hongyuan Branch105265000385中国建设银行股份有限公司大庆宏远分理处
China Construction Bank Corporation Daqing Sunshine Branch105265000588中国建设银行股份有限公司大庆阳光支行
China Construction Bank Corporation Daqing Jingyuan Branch105265000272中国建设银行股份有限公司大庆景园分理处
China Construction Bank Daqing Yanhucheng Branch105265000377中国建设银行大庆沿湖城分理处
China Construction Bank Corporation Daqing Limin Branch105265000424中国建设银行股份有限公司大庆利民分理处
Hiển thị 2721–2730 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.