CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2648Mã khu vực
0059Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Lindian Branch | 105264800592 | 中国建设银行林甸支行 |
| China Construction Bank Daqing Branch Accounting Center | 105265000019 | 中国建设银行大庆分行核算中心本级 |
| China Construction Bank Daqing Qingfang Branch | 105265000035 | 中国建设银行大庆市庆房支行 |
| China Construction Bank Daqing Branch Longnan Branch | 105265000043 | 中国建设银行大庆市分行龙南支行 |
| China Construction Bank Dumeng Branch | 105264600587 | 中国建设银行杜蒙支行 |
| China Construction Bank Daqing Xingwujing Branch | 105265000060 | 中国建设银行大庆市杏五井支行 |
| China Construction Bank Daqing Oilfield Branch | 105265000094 | 中国建设银行大庆油田支行 |
| China Construction Bank Daqing Longfeng Branch | 105265000109 | 中国建设银行大庆市龙凤支行 |
| China Construction Bank Daqing Branch Ma'anshan Branch | 105265000125 | 中国建设银行大庆市分行马鞍山支行 |
| China Construction Bank Daqing Branch Development Zone Branch | 105265000117 | 中国建设银行大庆市分行开发区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.