CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
6588Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Pingfang Branch | 105261065886 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xiangfang Branch | 105261065683 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨香坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Peking University Branch | 105261067386 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨北大支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Min'an Branch | 105261003655 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨民安支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Daoli Branch | 105261065984 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Development Zone Branch | 105261066784 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Shuangcheng Branch | 105261067484 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨双城支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Acheng Branch | 105261067280 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨阿城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Branch | 105261067589 | 中国建设银行股份有限公司尚志支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Power Branch | 105261065780 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨动力支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.