CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2276Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huludao Lotus Savings Branch | 105227600131 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛莲花储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Shuanglong Branch | 105227600158 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛双龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Longbeishan Branch | 105227600166 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛龙背山支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Haibin Branch | 105227600203 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛海滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Tenglong Branch | 105227600238 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛腾龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhong Branch | 105227100017 | 中国建设银行股份有限公司绥中支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingcheng Xinghai Branch | 105227700056 | 中国建设银行股份有限公司兴城兴海支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Bochuan Branch | 105227600211 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛渤船支行 |
| China Construction Bank, Huludao Branch, Liaoning Province, Xingcheng Branch | 105227700013 | 中国建设银行辽宁省葫芦岛市分行兴城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Dongcheng Branch | 105227600140 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.