CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2345Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jianchang Branch | 105234500010 | 中国建设银行股份有限公司建昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingcheng Tourism Branch | 105227700030 | 中国建设银行股份有限公司兴城旅游支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingcheng Yinfeng Branch | 105227700048 | 中国建设银行股份有限公司兴城银丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Dongdaihe Branch | 105227100033 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛东戴河支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Xinggong Branch | 105227600182 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛兴工支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Jianda Branch | 105227600174 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛建达支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhong Wenhua Road Branch | 105227100041 | 中国建设银行股份有限公司绥中文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingcheng Scenic Area Branch | 105227700021 | 中国建设银行股份有限公司兴城风景区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Longcheng Branch | 105227600107 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛龙程支行 |
| China Construction Bank Corporation Huludao Wencui Road Branch | 105227600115 | 中国建设银行股份有限公司葫芦岛文翠路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.