CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2260Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dandong Tianzeng Branch | 105226000135 | 中国建设银行股份有限公司丹东天增支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Jiujiang Branch | 105226000151 | 中国建设银行股份有限公司丹东九江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Branch Operation Center | 105226000119 | 中国建设银行股份有限公司丹东分行运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Jianxin Branch | 105226000186 | 中国建设银行股份有限公司丹东建新支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Lvjiang Branch | 105226000194 | 中国建设银行股份有限公司丹东绿江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Liuhe Branch | 105226000225 | 中国建设银行股份有限公司丹东六合支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Wanlong Branch | 105226000209 | 中国建设银行股份有限公司丹东万隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Jincheng Branch | 105226100023 | 中国建设银行股份有限公司凤城金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuandian Branch | 105226400018 | 中国建设银行股份有限公司宽甸支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Branch | 105226100015 | 中国建设银行股份有限公司凤城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.