CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2260Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dandong Sidaogou Branch | 105226000127 | 中国建设银行股份有限公司丹东四道沟支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Tongjiang Branch | 105226000160 | 中国建设银行股份有限公司丹东通江支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuandian Shixing Branch | 105226400034 | 中国建设银行股份有限公司宽甸市兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Fengze Branch | 105226100040 | 中国建设银行股份有限公司凤城凤泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Branch | 105226300017 | 中国建设银行股份有限公司东港支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Qianyang Branch | 105226300050 | 中国建设银行股份有限公司东港前阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong Wanda Branch | 105226000217 | 中国建设银行股份有限公司丹东万达支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Xicheng Branch | 105226300041 | 中国建设银行股份有限公司东港西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Gushan Branch | 105226300068 | 中国建设银行股份有限公司东港孤山支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Dadong Branch | 105226300025 | 中国建设银行股份有限公司东港大东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.