CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2260Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dandong Fiber Branch | 105226000178 | 中国建设银行股份有限公司丹东纤维支行 |
| China Construction Bank Corporation Dandong New District Branch | 105226000233 | 中国建设银行股份有限公司丹东新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengcheng Longyuan Branch | 105226100031 | 中国建设银行股份有限公司凤城龙源支行 |
| China Construction Bank Corporation Donggang Huanghai Branch | 105226300033 | 中国建设银行股份有限公司东港黄海支行 |
| China Construction Bank Chaoyang Branch, Liaoning Province Zhanqian Sub-branch | 105234000014 | 中国建设银行辽宁省朝阳市分行站前支行 |
| China Construction Bank, Chaoyang Branch, Liaoning Province, Sanyan Branch | 105234000039 | 中国建设银行辽宁省朝阳市分行三燕支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Branch | 105234000047 | 中国建设银行股份有限公司朝阳分行 |
| China Construction Bank Liaoning Chaoyang Branch Operation Center | 105234000186 | 中国建设银行辽宁省朝阳市分行运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Hualong Branch | 105234000063 | 中国建设银行股份有限公司朝阳华隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaoyang North Street Branch | 105234000102 | 中国建设银行股份有限公司朝阳北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.