CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2340Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Longcheng Branch | 105234000127 | 中国建设银行股份有限公司朝阳龙城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kazuo Branch | 105224300013 | 中国建设银行股份有限公司喀左支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Shuangta Branch | 105234000080 | 中国建设银行股份有限公司朝阳双塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Beipiao Beidian Branch | 105234600027 | 中国建设银行股份有限公司北票北电支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingyuan Xinglong Branch | 105234300033 | 中国建设银行股份有限公司凌源兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Tianjiao Branch | 105234000194 | 中国建设银行股份有限公司朝阳天骄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beipiao Youth Branch | 105234600035 | 中国建设银行股份有限公司北票青年支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingyuan Linggang Branch | 105234300025 | 中国建设银行股份有限公司凌源凌钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaoyang Development Zone Branch | 105234000071 | 中国建设银行股份有限公司朝阳开发区支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch | 105274000012 | 中国建设银行七台河分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.