CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2740Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Qitaihe Datong Branch | 105274000029 | 中国建设银行七台河市大同支行 |
| Housing Branch of China Construction Bank Qitaihe Branch | 105274000037 | 中国建设银行七台河市分行住房支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Xinxing Branch | 105274000053 | 中国建设银行七台河市新兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Mining District Branch | 105274000070 | 中国建设银行股份有限公司七台河矿区支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch Dongxing Branch | 105274000096 | 中国建设银行七台河市分行东兴分理处 |
| Caicheng Sub-branch of China Construction Bank Qitaihe Branch | 105274000107 | 中国建设银行七台河市分行彩城支行 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Jianxing Branch | 105274000115 | 中国建设银行股份有限公司七台河建兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Hubin Branch | 105274000123 | 中国建设银行股份有限公司七台河湖滨支行 |
| China Construction Bank Qitaihe Branch Local Taxation Office | 105274000131 | 中国建设银行七台河市分行地税分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qitaihe Wanbao Branch | 105274000158 | 中国建设银行股份有限公司七台河万宝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.