CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
2282Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Liaoning Gaizhou Branch105228200019中国建设银行辽宁省盖州市支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Jianhua Branch105228000114中国建设银行股份有限公司营口建华支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Branch Business Department105228000448中国建设银行股份有限公司营口分行营业部
China Construction Bank Liaoning Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch105228000026中国建设银行辽宁省营口经济技术开发区支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Economic and Technological Development Zone Haidong Branch105228000341中国建设银行股份有限公司营口经济技术开发区海东支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Huaihe Road Branch105228000413中国建设银行股份有限公司营口淮河路支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Park Road Branch105228000421中国建设银行股份有限公司营口公园路支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Wutaizi Branch105228000430中国建设银行股份有限公司营口五台子支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Shiqiao Branch105226200282中国建设银行股份有限公司营口石桥支行
China Construction Bank Corporation Yingkou Heping Branch105226200274中国建设银行股份有限公司营口和平支行
Hiển thị 2961–2970 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.