CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2280Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yingkou Xinlian Street Branch | 105228000464 | 中国建设银行股份有限公司营口新联大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Dashiqiao Xinghuo Branch | 105226200266 | 中国建设银行股份有限公司大石桥星火支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Sports Branch | 105228000456 | 中国建设银行股份有限公司营口体育支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Qinglongshan Street Branch | 105228000472 | 中国建设银行股份有限公司营口青龙山大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Xingfu Branch | 105228000497 | 中国建设银行股份有限公司营口幸福支行 |
| China Construction Bank Shanxi Xiaoyi Branch | 105173414063 | 中国建设银行山西省孝义市支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingxian Branch | 105173550013 | 中国建设银行股份有限公司兴县支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxian Branch | 105173600017 | 中国建设银行股份有限公司临县支行 |
| China Construction Bank Corporation Lvliang Xiaoyi Fuqian Street Branch | 105173400066 | 中国建设银行股份有限公司吕梁孝义府前街支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Liulin County Branch | 105173714041 | 中国建设银行山西省柳林县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.