CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1734Mã khu vực
9190Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiaoyi Sanxian Road Branch | 105173491908 | 中国建设银行股份有限公司孝义三贤路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shilou Branch | 105173888831 | 中国建设银行股份有限公司石楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Lvliang Jiuan Road Branch | 105173063608 | 中国建设银行股份有限公司吕梁久安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanxian Branch | 105173962773 | 中国建设银行股份有限公司岚县支行 |
| China Construction Bank Corporation Fenyang Wenfeng Street Branch | 105173101015 | 中国建设银行股份有限公司汾阳文峰街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenshui Fengcheng Branch | 105173200030 | 中国建设银行股份有限公司文水凤城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingkou Free Trade Zone Branch | 105228000489 | 中国建设银行股份有限公司营口自贸区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaoyi Jianshe Street Branch | 105173400031 | 中国建设银行股份有限公司孝义建设街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lvliang Dongcheng Branch | 105173081520 | 中国建设银行股份有限公司吕梁东城支行 |
| China Construction Bank Fenyang Branch, Shanxi Province | 105173114079 | 中国建设银行山西省汾阳市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.