CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1730Mã khu vực
8751Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lvliang Longfeng Street Branch | 105173087519 | 中国建设银行股份有限公司吕梁龙凤街支行 |
| China Construction Bank Linyi County Branch, Shanxi Province | 105181417070 | 中国建设银行山西省临猗县支行 |
| China Construction Bank Ruicheng County Branch, Shanxi Province | 105181317062 | 中国建设银行山西省芮城县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuncheng Salt Lake Branch | 105181017032 | 中国建设银行股份有限公司运城盐湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejin Hejin Longgang Road Branch | 105181800069 | 中国建设银行股份有限公司河津河津龙岗路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanxi Aluminum Plant Xiaguang West District Branch | 105181801037 | 中国建设银行股份有限公司山西铝厂霞光西区支行 |
| China Construction Bank Yuncheng Branch Business Department | 105181017016 | 中国建设银行运城分行营业部 |
| China Construction Bank Hejin Branch, Shanxi Province | 105181817084 | 中国建设银行山西省河津市支行 |
| China Construction Bank Shanxi Yongji Branch | 105181217056 | 中国建设银行山西省永济市支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejin Huaxing Branch | 105181800052 | 中国建设银行股份有限公司河津华兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.