CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1810Mã khu vực
1704Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Yuncheng Housing and Urban Construction Branch | 105181017049 | 中国建设银行运城市住房城市建设支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Xinjiang County Branch | 105181617127 | 中国建设银行山西省新绛县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Aluminum Plant Branch | 105181817105 | 中国建设银行山西铝厂支行 |
| China Construction Bank Liaoning Yingkou Branch | 105228000018 | 中国建设银行辽宁省营口市分行 |
| China Construction Bank Wenxi County Branch, Shanxi Province | 105181917155 | 中国建设银行山西省闻喜县支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejin Longmen Avenue Branch | 105181887082 | 中国建设银行股份有限公司河津龙门大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Pinglu Branch | 105182394080 | 中国建设银行股份有限公司平陆支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuncheng Jiefang Road Branch | 105181090081 | 中国建设银行股份有限公司运城解放路支行 |
| China Construction Bank Shanxi Jiangxian Branch | 105182200015 | 中国建设银行山西省绛县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuncheng Jiefang North Road Branch | 105181000159 | 中国建设银行股份有限公司运城解放北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.