CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2290Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuxin Coal Mine Branch | 105229000069 | 中国建设银行股份有限公司阜新煤矿支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Dazhong Branch | 105229000077 | 中国建设银行股份有限公司阜新大众支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Hongshu Branch | 105229000085 | 中国建设银行股份有限公司阜新红树支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Haizhou Branch | 105229000093 | 中国建设银行股份有限公司阜新海州支行 |
| China Construction Bank Corporation, Fuxing Xinlong Branch | 105229000149 | 中国建设银行股份有限公司阜新兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Development Zone Branch | 105229000132 | 中国建设银行股份有限公司阜新开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Mongolian Autonomous County Branch | 105229100019 | 中国建设银行股份有限公司阜新蒙古族自治县支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Xihe Branch | 105229000124 | 中国建设银行股份有限公司阜新细河支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Yulong New City Branch | 105229000173 | 中国建设银行股份有限公司阜新玉龙新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Xishan Branch | 105229000116 | 中国建设银行股份有限公司阜新西山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.