CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2292Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhangwu Branch | 105229200183 | 中国建设银行股份有限公司彰武支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Xinqiu Branch | 105229000165 | 中国建设银行股份有限公司阜新新邱支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin High-tech Zone Branch | 105229000190 | 中国建设银行股份有限公司阜新高新园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Heping Branch | 105229000108 | 中国建设银行股份有限公司阜新和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Dongfang Branch | 105229100027 | 中国建设银行股份有限公司阜新东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Heihe Fifth Branch | 105278000069 | 中国建设银行股份有限公司黑河第五分理处 |
| China Construction Bank Corporation Heihe Aihui Branch | 105278000077 | 中国建设银行股份有限公司黑河爱辉支行 |
| China Construction Bank Heihe Branch Business Department | 105278000028 | 中国建设银行黑河分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Heihe No.1 Branch | 105278000036 | 中国建设银行股份有限公司黑河第一分理处 |
| China Construction Bank Corporation Heihe Third Branch | 105278000044 | 中国建设银行股份有限公司黑河第三分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.