CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2783Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wudalianchi Scenic Area Branch | 105278300115 | 中国建设银行股份有限公司五大连池风景名胜区支行 |
| China Construction Bank Beian Branch | 105278200011 | 中国建设银行北安支行 |
| China Construction Bank Zhanhe Branch | 105278300012 | 中国建设银行沾河支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanhe No.1 Branch | 105278300029 | 中国建设银行股份有限公司沾河第一分理处 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Railway Branch | 105247000040 | 中国建设银行股份有限公司白城铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Branch | 105247000015 | 中国建设银行股份有限公司白城分行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Development Zone Branch | 105247000058 | 中国建设银行股份有限公司白城开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Taobei Branch | 105247000031 | 中国建设银行股份有限公司白城洮北支行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Four Seasons Huacheng Branch | 105247000154 | 中国建设银行股份有限公司白城四季华城支行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Zhongxing Road Branch | 105247000146 | 中国建设银行股份有限公司白城中兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.