CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2270Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Gucheng Branch | 105227000274 | 中国建设银行股份有限公司锦州古城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Yulong New City Branch | 105229000173 | 中国建设银行股份有限公司阜新玉龙新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Dongfang Branch | 105229100027 | 中国建设银行股份有限公司阜新东方支行 |
| China Construction Bank Heihe Xinghua Branch | 105278000085 | 中国建设银行黑河市兴华支行 |
| China Construction Bank Beian Sixth Branch | 105278200062 | 中国建设银行北安第六分理处 |
| China Construction Bank Corporation Bei'an Xing'an Branch | 105278200038 | 中国建设银行股份有限公司北安兴安支行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Xinhua Road Branch | 105247000195 | 中国建设银行股份有限公司白城新华路支行 |
| China Construction Bank Railway Branch, Jinzhou Branch, Liaoning Province | 105227000057 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行铁路支行 |
| China Construction Bank Jinzhou Branch Tianqiao Branch Liaoning Province | 105227000081 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行天桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beizhen Branch | 105227300001 | 中国建设银行股份有限公司北镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.