CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2670Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Hegang Branch Business Department | 105267000014 | 中国建设银行鹤岗市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Hegang Liming Branch | 105267000071 | 中国建设银行股份有限公司鹤岗黎明支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoquanling Puyang Branch | 105267222990 | 中国建设银行股份有限公司宝泉岭普阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaoyang Urban Construction Branch | 105231000076 | 中国建设银行股份有限公司辽阳城市建设支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaoyang Xiangping Branch | 105231000084 | 中国建设银行股份有限公司辽阳襄平支行 |
| China Construction Bank Corporation Hegang Power Plant Branch | 105267000022 | 中国建设银行股份有限公司鹤岗发电厂支行 |
| China Construction Bank Hegang Yucai Branch | 105267000047 | 中国建设银行鹤岗市育才支行 |
| China Construction Bank Hebei Branch | 105267100023 | 中国建设银行鹤北支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Huaiyuan South Road Branch | 105203024225 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布怀远南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dengta Branch | 105231200044 | 中国建设银行股份有限公司灯塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.