CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2640Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Xingbei Branch | 105264000236 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔兴北分理处 |
| China Construction Bank Corporation Baiquan Branch | 105265200012 | 中国建设银行股份有限公司拜泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Hongxing Branch | 105264000252 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔红星分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Jianxi Branch | 105264000293 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔建西分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar East Market Branch | 105264000156 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔东市场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Branch | 105264000017 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Longsha Branch | 105264000025 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔龙沙支行 |
| China Construction Bank Qiqihar Longjiang Road Savings Branch | 105264000390 | 中国建设银行齐齐哈尔龙江路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Nehe Credit Branch | 105264200052 | 中国建设银行股份有限公司讷河信誉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Baiquan People's Branch | 105265200029 | 中国建设银行股份有限公司拜泉人民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.