CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2640Mã khu vực
1976Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Qiqihar Branch | 105264019760 | 中国建设银行齐齐哈尔市分行 |
| China Construction Bank Corporation Kedong Branch | 105265100011 | 中国建设银行股份有限公司克东支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Jianxin Branch | 105264000113 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔建新分理处 |
| Qiqihar Fulaerji Branch of China Construction Bank Corporation | 105264000050 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔富拉尔基支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Nianzishan Branch | 105264000076 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔碾子山支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Hecheng Branch | 105264000084 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔鹤城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Railway Branch | 105264000041 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Chejian Branch | 105264000244 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔车建支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Hecheng Branch | 105264000201 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔鹤城支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Heping Branch | 105264000210 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔和平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.