CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2640Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qiqihar Xidaqiao Branch | 105264000130 | 中国建设银行股份有限公司齐齐哈尔西大桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tailai Branch | 105264400011 | 中国建设银行股份有限公司泰来支行 |
| China Construction Bank Corporation Nehe Branch | 105264200010 | 中国建设银行股份有限公司讷河支行 |
| China Construction Bank Corporation Gannan Wenming Street Branch | 105264500029 | 中国建设银行股份有限公司甘南文明大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Keshan Yongtai Branch | 105264900032 | 中国建设银行股份有限公司克山永泰支行 |
| China Construction Bank Corporation Keshan Branch | 105264900016 | 中国建设银行股份有限公司克山支行 |
| China Construction Bank Corporation Longjiang Branch | 105264100034 | 中国建设银行股份有限公司龙江支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Huayucheng Branch | 105243000171 | 中国建设银行股份有限公司四平华宇城支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Railway Branch | 105243000083 | 中国建设银行股份有限公司四平铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Branch | 105243000018 | 中国建设银行股份有限公司四平分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.