CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2434Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gongzhuling Fanjiatun Branch | 105243400287 | 中国建设银行股份有限公司公主岭范家屯支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Yimalu Branch | 105243000114 | 中国建设银行股份有限公司四平一马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping City Branch | 105243000106 | 中国建设银行股份有限公司四平城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Tiedong Branch | 105243000067 | 中国建设银行股份有限公司四平铁东支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Jincai Branch | 105243000122 | 中国建设银行股份有限公司四平金财支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Dizhijie Branch | 105243000139 | 中国建设银行股份有限公司四平地直街支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Power Plant Branch | 105243000075 | 中国建设银行股份有限公司四平电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Central Road Branch | 105243000155 | 中国建设银行股份有限公司四平中央路支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Urban Construction Branch | 105243000091 | 中国建设银行股份有限公司四平城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Siping Nanhu Branch | 105243000163 | 中国建设银行股份有限公司四平南湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.