CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2680Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shuangyashan Branch Business Department | 105268000016 | 中国建设银行双鸭山市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Hongxinglong 853 Branch | 105272422309 | 中国建设银行股份有限公司红兴隆八五三支行 |
| China Construction Bank Shuangya Shandong Pingxing Road Branch | 105268000049 | 中国建设银行双鸭山东平行路支行 |
| China Construction Bank Shuangya Shandong Hua Branch | 105268000090 | 中国建设银行双鸭山东华支行 |
| China Construction Bank Shuangyashan Mingyuan Branch | 105268000112 | 中国建设银行双鸭山名苑支行 |
| China Construction Bank Shuangyashan Branch Accounting Center | 105268010011 | 中国建设银行双鸭山市分行核算中心本级 |
| China Construction Bank Shuangyashan Jianbei Branch | 105268000032 | 中国建设银行双鸭山建北支行 |
| Construction Bank Shuangyashan Power Plant Branch Qixing Branch | 105268020164 | 建设银行双鸭山市电厂支行七星分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shuangyashan Jianzhong Branch | 105268000065 | 中国建设银行股份有限公司双鸭山建中支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoqing Light Industry Market Branch | 105272400046 | 中国建设银行股份有限公司宝清轻工市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.