CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2680Mã khu vực
2015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shuangyashan Power Plant Branch | 105268020156 | 中国建设银行双鸭山市电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Jixian Branch | 105268100017 | 中国建设银行股份有限公司集贤支行 |
| China Construction Bank Hongxinglong Branch | 105272822250 | 中国建设银行红兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoqing Branch | 105272400011 | 中国建设银行股份有限公司宝清支行 |
| China Construction Bank Corporation Friendship Branch | 105272820215 | 中国建设银行股份有限公司友谊支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Lihua Road Branch | 105249001193 | 中国建设银行股份有限公司延吉梨花路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanbian Korean Autonomous Prefecture Branch | 105249000019 | 中国建设银行股份有限公司延边朝鲜族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Branch | 105249000035 | 中国建设银行股份有限公司延吉支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanbian Korean Autonomous Prefecture Branch Business Department | 105249000027 | 中国建设银行股份有限公司延边朝鲜族自治州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Xinyuan Branch | 105249001021 | 中国建设银行股份有限公司延吉新源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.