CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2495Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Longjing Branch | 105249500015 | 中国建设银行股份有限公司龙井支行 |
| China Construction Bank Corporation Helong Branch | 105249600506 | 中国建设银行股份有限公司和龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Hunchun Jinghe Street Branch | 105249401445 | 中国建设银行股份有限公司珲春靖和街支行 |
| China Construction Bank Corporation Antu Branch | 105249800807 | 中国建设银行股份有限公司安图支行 |
| China Construction Bank Corporation Wangqing Branch | 105249700700 | 中国建设银行股份有限公司汪清支行 |
| China Construction Bank Corporation Baishan Changbaishan Branch | 105249899997 | 中国建设银行股份有限公司白山长白山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Henan Street Branch | 105249001097 | 中国建设银行股份有限公司延吉河南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Zhanqian Street Branch | 105249001064 | 中国建设银行股份有限公司延吉站前街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Yanbei Branch | 105249001169 | 中国建设银行股份有限公司延吉延北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Jirong Branch | 105249001136 | 中国建设银行股份有限公司延吉吉融支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.