CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2490Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yanji Youyi Road Branch | 105249001185 | 中国建设银行股份有限公司延吉友谊路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanji Jiangong Street Branch | 105249001152 | 中国建设银行股份有限公司延吉建工街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tumen Branch | 105249200203 | 中国建设银行股份有限公司图们支行 |
| China Construction Bank Corporation Dunhua Branch | 105249300304 | 中国建设银行股份有限公司敦化支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Qixing Branch | 105273100206 | 中国建设银行股份有限公司建三江七星支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Songmei Branch | 105269000122 | 中国建设银行佳木斯松煤分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Venture Capital Branch | 105273100302 | 中国建设银行股份有限公司建三江创业支行 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch HSBC Branch | 105269000163 | 中国建设银行佳木斯市分行汇丰分理处 |
| China Construction Bank Jiamusi Dongguangfu Road Branch | 105269000180 | 中国建设银行佳木斯东光复路分理处 |
| China Construction Bank Jiamusi Branch Northern Branch | 105269000139 | 中国建设银行佳木斯市分行北方分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.