CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2731Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fujin Branch | 105273100011 | 中国建设银行股份有限公司富锦支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Shengli Branch | 105273100505 | 中国建设银行股份有限公司建三江胜利支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Qianjin Branch | 105273100409 | 中国建设银行股份有限公司建三江前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiansanjiang Qindeli Branch | 105273100601 | 中国建设银行股份有限公司建三江勤得利支行 |
| Jiamusi Fuyuan Branch of China Construction Bank Corporation | 105269000243 | 中国建设银行股份有限公司佳木斯府源支行 |
| China Construction Bank Corporation Alxa Branch | 105208069086 | 中国建设银行股份有限公司阿拉善支行 |
| China Construction Bank Corporation Wusitai Branch | 105193068083 | 中国建设银行股份有限公司乌斯太支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Andemen Branch | 105301001434 | 中国建设银行股份有限公司南京安德门支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Haifuxiang Branch | 105301000458 | 中国建设银行股份有限公司南京海福巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Jiqing Road Branch | 105301001459 | 中国建设银行股份有限公司南京集庆路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.