CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3010Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanjing Meishan Branch | 105301000722 | 中国建设银行股份有限公司南京市梅山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Pudong Road Branch | 105301000851 | 中国建设银行股份有限公司南京浦东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Hongwu South Road Branch | 105301000819 | 中国建设银行股份有限公司南京市洪武南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing High-Tech Development Zone Branch | 105301000878 | 中国建设银行股份有限公司南京高新技术开发区支行 |
| China Construction Bank Nanjing Hunan Road Branch | 105301000771 | 中国建设银行南京市湖南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Zhujiang Road Branch | 105301000886 | 中国建设银行股份有限公司南京珠江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Meishan Branch | 105301000714 | 中国建设银行股份有限公司南京梅山支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Chengdong Branch | 105301000894 | 中国建设银行股份有限公司南京城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Wulongqiao Branch | 105301000802 | 中国建设银行股份有限公司南京五龙桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Yaohuamen Branch | 105301000909 | 中国建设银行股份有限公司南京尧化门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.